|
TỔNG QUAN |
|
Mạng |
: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
Ra mắt |
: Tháng 8 năm 2009 |
|
Ngôn ngữ |
: Tiếng Anh |
|
|
KÍCH THƯỚC |
|
Kích thước |
: 109 x 60 x 13.9 mm |
|
Trọng lượng |
: 106g |
|
|
HIỂN THỊ |
|
Màn hình |
: Màn hình TFT 65K màu
: 320x240 pixels, 2.64 inches |
|
Bàn phím |
: Bàn phím QWERTY
: Cuộn điều hướng cảm ứng |
|
|
NHẠC CHUÔNG |
|
Kiểu chuông |
: Âm thanh đa âm sắc, MP3 |
|
Rung |
: Có |
|
|
BỘ NHỚ |
|
Lưu trong máy |
: Có nhiều |
|
Lưu trữ cuộc gọi |
: Có nhiều |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
: MicroSD |
|
Bộ nhớ trong |
: 256MB
: Bộ vi sử lý 512Mhz processor |
|
|
PHẦN MỀM |
|
Hệ điều hành |
: Hệ điều hành RIM |
|
Tin nhắn |
: SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
|
MEDIA |
|
Tích hợp Camera |
: 2 MP, 1600x1200 pixels, video |
|
Quay Video |
: C |
|
Nghe nhạc |
: Nghe nhạc Media player |
|
Game |
: Có thể tải thêm |
|
|
DỮ LIỆU |
|
GPRS |
: Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
HSCSD |
: Có |
|
EDGE |
: Class 10, 236.8 kbps |
|
3G |
: Không |
|
WLAN |
: Wi-Fi 802.11b/g |
|
Bluetooth |
: Có, v2.0 với A2DP |
|
Hồng ngoại |
: Không |
|
USB |
: Có, miniUSB |
|
Tính năng đặc biệt |
: Nghe nhạc Media player
: Hệ điều hành BlackBerry OS
: Sắp xếp công việc
: BlackBerry maps
: Máy tính cá nhân
: Quay số bằng giọng nói
: Lịch làm việc
: Loa ngoài |
|
|
KẾT NỐI |
|
Đồng bộ hóa Dữ liệu |
: Có, v2.0 |
|
Cách nhập dữ liệu |
: Bàn phím |
|
GPS |
: Không |
|
|
PIN |
|
Pin |
: Pin chuẩn, Li-Ion 1150 mAh |
|
Thời gian đàm thoại |
: Lên tới 4 h 30 |
|
Thời gian chờ |
: Lên tới 408 h
|
|